Russell 1000 Growth Index - Tất cả 4 ETFs trên một giao diện
Tên
| Phân khúc đầu tư | AUM | Durch. Volume | Nhà cung cấp | ExpenseRatio | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày phát hành | NAV | KBV | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
iShares Russell 1000 Growth ETF IWF US4642876142 | Cổ phiếu | 120,812 tỷ | 1,856 tr.đ. | iShares | 0,18 | Large Cap | Russell 1000 Growth Index | 22/5/2000 | 465,97 | 14,25 | 37,38 |
Vanguard Russell 1000 Growth ETF VONG US92206C6802 | Cổ phiếu | 37,888 tỷ | 2,398 tr.đ. | Vanguard | 0,07 | Large Cap | Russell 1000 Growth Index | 20/9/2010 | 119,91 | 15,26 | 39,10 |
Amundi Russell 1000 Growth UCITS ETF Accum Shs USD RUSG.L IE0005E8B9S4 | Cổ phiếu | 693,106 tr.đ. | - | Amundi | 0,19 | Thị trường tổng quát | Russell 1000 Growth Index | 27/10/2011 | 589,30 | 14,32 | 37,52 |
ETRACS 2x Leveraged US Growth Factor TR ETN IWFL US90278V3050 | Cổ phiếu | 5,608 tr.đ. | 138,818 | ETRACS | 1,70 | Large Cap | Russell 1000 Growth Index | 5/2/2021 | 55,17 | 0 | 0 |

